Từ: 褡包 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 褡包:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 褡包 trong tiếng Trung hiện đại:

[dābāo] thắt lưng vải; thắt lưng。长而宽的腰带,用布或绸做成,系在衣服外面。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 褡

đáp:đáp bao (ruột tượng), đáp liên (tai nải)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 包

bao:bao bọc
bâu: 
褡包 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 褡包 Tìm thêm nội dung cho: 褡包