Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 为期 trong tiếng Trung hiện đại:
[wéiqī] kỳ hạn; thời gian; thời hạn。从时间、期限长短上看。
为期不远
(xét về) thời gian không xa
为期甚远
(xét về) thời hạn rất dài
为期不远
(xét về) thời gian không xa
为期甚远
(xét về) thời hạn rất dài
Nghĩa chữ nôm của chữ: 为
| vi | 为: | vi sinh (kiếm ăn), vi nhị (chia đôi) |
| vị | 为: | vị (vì, nâng đỡ, xua tới) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 期
| cờ | 期: | |
| kì | 期: | kì vọng; gắng làm cho kì được |
| kề | 期: | kê cận; kề cà |
| kỳ | 期: | kỳ vọng |

Tìm hình ảnh cho: 为期 Tìm thêm nội dung cho: 为期
