Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 要命 trong tiếng Trung hiện đại:
[yàomìng] 动
1. chết người; mất mạng; nguy hiểm。使丧失生命。
2. cực kỳ; chết; vô cùng; ghê。表示程度达到极点。
痒得要命
ngứa chết đi được; ngứa ghê.
好得要命
tốt cực kỳ; tốt biết mấy.
3. liều mạng。给人造成严重困难(着急或抱怨时说)。
这人真要命,火车都快开了,他还不来。
thằng này liều mạng thật, xe lửa sắp chạy mà nó vẫn chưa đến.
1. chết người; mất mạng; nguy hiểm。使丧失生命。
2. cực kỳ; chết; vô cùng; ghê。表示程度达到极点。
痒得要命
ngứa chết đi được; ngứa ghê.
好得要命
tốt cực kỳ; tốt biết mấy.
3. liều mạng。给人造成严重困难(着急或抱怨时说)。
这人真要命,火车都快开了,他还不来。
thằng này liều mạng thật, xe lửa sắp chạy mà nó vẫn chưa đến.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 要
| eo | 要: | lưng eo |
| yêu | 要: | yêu cầu; yêu hiệp (bức bách) |
| yếu | 要: | yếu đuối ; hèn yếu |
| éo | 要: | éo le; uốn éo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 命
| mình | 命: | ta với mình |
| mạng | 命: | mạng người |
| mạnh | 命: | bản mạnh |
| mệnh | 命: | số mệnh, định mệnh, vận mệnh |
| mịnh | 命: | bản mịnh (bản mệnh) |

Tìm hình ảnh cho: 要命 Tìm thêm nội dung cho: 要命
