Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 要得 trong tiếng Trung hiện đại:
[yàodé] tốt (biểu thị đồng ý hoặc khen ngợi)。好(用来表示同意或赞美)。
这个计划要得,我们就这样办。
kế hoạch này rất tốt, chúng ta cứ như vậy mà làm.
这个计划要得,我们就这样办。
kế hoạch này rất tốt, chúng ta cứ như vậy mà làm.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 要
| eo | 要: | lưng eo |
| yêu | 要: | yêu cầu; yêu hiệp (bức bách) |
| yếu | 要: | yếu đuối ; hèn yếu |
| éo | 要: | éo le; uốn éo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 得
| đác | 得: | lác đác |
| được | 得: | được lòng, được mùa, được thể |
| đắc | 得: | đắc tội; đắc ý, tự đắc |
| đắt | 得: | đắt đỏ; đắt khách |

Tìm hình ảnh cho: 要得 Tìm thêm nội dung cho: 要得
