Cao su chống va đập cửa

Từ: 视频 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 视频:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 视频 trong tiếng Trung hiện đại:

[shìpín] tần số nhìn。图象信号所包括的频率范围,一般在零到几个兆赫之间。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 视

thị:thị sát; giám thị

Nghĩa chữ nôm của chữ: 频

tần:tần tần (nhiều lần), tần số, cao tần
视频 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 视频 Tìm thêm nội dung cho: 视频