Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 鱼尾纹 trong tiếng Trung hiện đại:
[yúwěiwén] nếp nhăn nơi khoé mắt。人的眼角与鬓角之间的像鱼尾的皱纹。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鱼
| ngư | 鱼: | lí ngư (cá chép); ngư nghiệp (nghề cá) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 尾
| vã | 尾: | ăn vã |
| vãi | 尾: | sãi vãi |
| vĩ | 尾: | vĩ (đuôi, phía cuối, phần còn lại) |
| vả | 尾: | vả lại |
| vải | 尾: | áo vải; dệt vải |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 纹
| văn | 纹: | văn (nét gợn), văn thạch (đá có vân) |

Tìm hình ảnh cho: 鱼尾纹 Tìm thêm nội dung cho: 鱼尾纹
