Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 讨账 trong tiếng Trung hiện đại:
[tǎozhàng] 1. đòi nợ。讨债。
2. tiền thu nợ; thu tiền mua chịu。索取买东西欠的钱。
2. tiền thu nợ; thu tiền mua chịu。索取买东西欠的钱。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 讨
| thảo | 讨: | thảo (lên án), thảo phạt (dẹp giặc) |

Tìm hình ảnh cho: 讨账 Tìm thêm nội dung cho: 讨账
