Từ: 让位 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 让位:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 让位 trong tiếng Trung hiện đại:

[ràngwèi] 1. nhường ngôi; nhường địa vị。让出统治地位。
2. nhường chỗ ngồi。让出坐位。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 让

nhượng:khiêm nhượng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 位

:trị vì, vì sao
vị:vị trí, vị thế
让位 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 让位 Tìm thêm nội dung cho: 让位