Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 讪脸 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 讪脸:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 讪脸 trong tiếng Trung hiện đại:

[shànliǎn] xấu hổ; ngượng ngùng (trẻ con trước mặt người lớn)。小孩子在大人面前嬉皮笑脸。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 讪

sán:sán tiếu (chế nhạo)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 脸

kiểm:đốc kiểm (mất mặt); bất yếu kiểm (trơ trẽn)
讪脸 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 讪脸 Tìm thêm nội dung cho: 讪脸