Cao su chống va đập cửa

Từ: 论断 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 论断:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 论断 trong tiếng Trung hiện đại:

[lùnduàn] phán đoán suy luận; nhận định。推论判断。
科学论断。
nhận định một cách khoa học.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 论

luận:luận bàn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 断

đoán:chẩn đoán, phỏng đoán, xét đoán
đoạn:đoạn trường; đứt đoạn; lũng đoạn
đón:đưa đón, đón đường
论断 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 论断 Tìm thêm nội dung cho: 论断