Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 证人 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhèng·ren] 1. người làm chứng; nhân chứng。法律上指除当事人外能对案件提供证据的非当事人。
2. người chứng nhận; người chứng minh (việc gì đó)。对某种事情提供证明的人。
2. người chứng nhận; người chứng minh (việc gì đó)。对某种事情提供证明的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 证
| chứng | 证: | chứng chỉ; chứng cứ; chứng kiến, làm chứng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 人
| nhân | 人: | nhân đạo, nhân tính |
| nhơn | 人: | nhơn loại (nhân loại) |

Tìm hình ảnh cho: 证人 Tìm thêm nội dung cho: 证人
