Từ: 证券 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 证券:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 证券 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhèngquàn] chứng khoán。有价证券。
证券市场
thị trường chứng khoán
证券交易所
sở giao dịch chứng khoán.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 证

chứng:chứng chỉ; chứng cứ; chứng kiến, làm chứng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 券

khoán:bắt khoán; giao khoán, khoán ước
证券 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 证券 Tìm thêm nội dung cho: 证券