Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 评定 trong tiếng Trung hiện đại:
[píngdìng] đánh giá; định giá。经过评判或审核来决定。
考试成绩已经评定完毕。
thành tích thi cử đã được đánh giá xong xuôi.
考试成绩已经评定完毕。
thành tích thi cử đã được đánh giá xong xuôi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 评
| bình | 评: | bình phẩm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 定
| định | 定: | chỉ định; chủ định; định kiến; nhất định; quyết định |

Tìm hình ảnh cho: 评定 Tìm thêm nội dung cho: 评定
