Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 词令 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 词令:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 词令 trong tiếng Trung hiện đại:

[cílìng] ứng đối; đối đáp。交际场合应对得宜的话语。也作词令。Xem: 〖辞令〗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 词

từ:từ ngữ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 令

lanh:lanh lảnh
liệng:liệng đi (ném đi)
loanh:loanh quanh
lành:tốt lành
lênh:lênh đênh
lình:thình lình
lệnh:ra lệnh
lịnh:lịnh (âm khác của lệnh)
词令 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 词令 Tìm thêm nội dung cho: 词令