Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 语病 trong tiếng Trung hiện đại:
[yǔbìng] lỗi trong lời nói;lỗi ngôn ngữ。措词上的毛病(多指不通顺、有歧义或容易引起误会的)。
常见的语病
một số lỗi ngôn ngữ thường gặp
常见的语病
một số lỗi ngôn ngữ thường gặp
Nghĩa chữ nôm của chữ: 语
| ngữ | 语: | ngôn ngữ, tục ngữ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 病
| bạnh | 病: | bạnh tật (bệnh tật) |
| bệnh | 病: | bệnh tật; bệnh nhân |
| bịnh | 病: | bịnh tật (bệnh tật) |
| nạch | 病: | nạch (bệnh tật) |

Tìm hình ảnh cho: 语病 Tìm thêm nội dung cho: 语病
