Từ: 语病 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 语病:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 语病 trong tiếng Trung hiện đại:

[yǔbìng] lỗi trong lời nói;lỗi ngôn ngữ。措词上的毛病(多指不通顺、有歧义或容易引起误会的)。
常见的语病
một số lỗi ngôn ngữ thường gặp

Nghĩa chữ nôm của chữ: 语

ngữ:ngôn ngữ, tục ngữ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 病

bạnh:bạnh tật (bệnh tật)
bệnh:bệnh tật; bệnh nhân
bịnh:bịnh tật (bệnh tật)
nạch:nạch (bệnh tật)
语病 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 语病 Tìm thêm nội dung cho: 语病