Cao su chống va đập cửa

Từ: 诱降 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 诱降:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 诱降 trong tiếng Trung hiện đại:

[yòuxiáng] dụ hàng; kêu gọi đầu hàng。引诱敌人投降。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 诱

dụ:dụ dỗ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 降

dán: 
giuống:giuống xuống (nhắc ra khỏi bếp)
giáng:giáng cấp; Thiên Chúa giáng sinh
hàng:đầu hàng
nháng:nhấp nháng
诱降 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 诱降 Tìm thêm nội dung cho: 诱降