Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 见世面 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiànshìmiàn] từng trải; từng trải việc đời; trải qua đường đời。在外经历各种事情,熟悉各种情况。
经风雨,见世面。
trải qua sóng gió mới biết sự đời.
经风雨,见世面。
trải qua sóng gió mới biết sự đời.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 见
| hiện | 见: | hiện (tiến ra cho thấy) |
| kiến | 见: | kiến thức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 世
| thá | 世: | đến đây làm cái thá gì |
| thé | 世: | the thé |
| thế | 世: | thế hệ, thế sự |
| thể | 世: | có thể |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 面
| diện | 面: | ăn diện; diện mạo; hiện diện |
| miến | 面: | canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo) |

Tìm hình ảnh cho: 见世面 Tìm thêm nội dung cho: 见世面
