Từ: 请愿 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 请愿:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 请愿 trong tiếng Trung hiện đại:

[qǐngyuàn] yêu sách; thỉnh nguyện。采取集体行动要求政府或主管当局满足某些愿望,或改变某种政策措施。
请愿游行
biểu tình đýa yêu sách

Nghĩa chữ nôm của chữ: 请

thỉnh:thỉnh cầu; thủng thỉnh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 愿

nguyền:thề nguyền
nguyện:ý nguyện
请愿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 请愿 Tìm thêm nội dung cho: 请愿