Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 调干 trong tiếng Trung hiện đại:
[diàogàn] từ công nhân trở thành cán bộ; cán bộ xuất thân từ công nhân。从工人转为干部。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 调
| điều | 调: | điều chế; điều khiển |
| điệu | 调: | cường điệu; giai điệu; giọng điệu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 干
| can | 干: | can ngăn |
| càn | 干: | làm càn, càn quét |
| cán | 干: | cán bộ; cốt cán; công cán; mẫn cán |
| cơn | 干: | cơn gió, cơn bão |

Tìm hình ảnh cho: 调干 Tìm thêm nội dung cho: 调干
