Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 调门儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[diàoménr] 1. giọng; điệu (độ cao thấp của giọng)。歌唱或说话时音调的高低。
我今天嗓子不好,调门儿定低点儿。
hôm nay tôi bị đau họng, nên giọng hơi thấp.
你说话老是那么大声大气,调门儿放低点儿行不行?
anh cứ nói chuyện to như thế, nhỏ giọng một chút được không?
2. luận điệu; lý lẽ; luận cứ; giọng điệu。指论调。
这几个人的发言都是一个调门儿。
cách nói chuyện của mấy người này có cùng luận điệu.
我今天嗓子不好,调门儿定低点儿。
hôm nay tôi bị đau họng, nên giọng hơi thấp.
你说话老是那么大声大气,调门儿放低点儿行不行?
anh cứ nói chuyện to như thế, nhỏ giọng một chút được không?
2. luận điệu; lý lẽ; luận cứ; giọng điệu。指论调。
这几个人的发言都是一个调门儿。
cách nói chuyện của mấy người này có cùng luận điệu.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 调
| điều | 调: | điều chế; điều khiển |
| điệu | 调: | cường điệu; giai điệu; giọng điệu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 门
| mon | 门: | mon men |
| môn | 门: | môn xỉ (răng cửa); nam môn (cửa nam); môn bài |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 调门儿 Tìm thêm nội dung cho: 调门儿
