Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 谦恭 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 谦恭:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 谦恭 trong tiếng Trung hiện đại:

[qiāngōng] khiêm tốn; khiêm cung。谦虚而有礼貌。
中国人谦恭好礼,当别人帮助自己时,除了口头感谢之外,或者送礼或者请客以表示谢意,而当自己帮 助别人时,常把事情说小说轻。
người Trung quốc khiêm tốn lễ độ. Khi người khác giúp mình, ngoài việc miệng nói cám ơn, còn có thể hoặc tặng quà, hoặc mời ăn uống để bày tỏ lòng biết ơn, còn giúp người khác thì thường nói việc mình làm là nhỏ, không quan trọng.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 谦

khiêm:khiêm nhường, khiêm nhượng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 恭

cung:cung chúc, cung kính
谦恭 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 谦恭 Tìm thêm nội dung cho: 谦恭