Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 豁然 trong tiếng Trung hiện đại:
[huòrán] rộng mở; rộng rãi。形容开阔或通达。
豁然开朗
rộng rãi sáng sủa
豁然贯通
rộng mở thông thoáng
豁然醒悟
vô cùng tỉnh ngộ
豁然开朗
rộng rãi sáng sủa
豁然贯通
rộng mở thông thoáng
豁然醒悟
vô cùng tỉnh ngộ
Nghĩa chữ nôm của chữ: 豁
| hoát | 豁: | hoát khẩu (lỗ nẻ); hoát chuỷ (sứt môi) |
| khoạt | 豁: | khoạt (hang thông hai đầu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 然
| nhen | 然: | nhen lửa |
| nhiên | 然: | tự nhiên |
| nhơn | 然: | vẻ mặt nhơn nhơn |

Tìm hình ảnh cho: 豁然 Tìm thêm nội dung cho: 豁然
