Từ: 象牙海岸 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 象牙海岸:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 象 • 牙 • 海 • 岸

Nghĩa của 象牙海岸 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiàngyáhǎiàn] Bờ biển Ngà; Ivory Coast。象牙海岸西非一国家,位于几内亚海湾沿岸。前法国殖民地,1960年独立。阿比让是当时的首都和最大的城市。亚穆苏克罗于1983年被定为新首都。人口16,962,491 (2003)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 象

tượng象:con tượng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 牙

nga牙:nga (răng)
ngà牙:ngà voi
nha牙:nha cao (kem đánh răng); nha loát (bàn chải đánh răng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 海

hải海:duyên hải; hải cảng; hải sản
hảy海: 
hấy海:hây hấy (dở tính)
hẩy海:hây hẩy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 岸

ngan岸:con ngan (vịt xiêm)
ngàn岸:núi ngàn
ngạn岸:tả ngạn, hữu ngạn (bờ phải, bờ trái)
象牙海岸 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 象牙海岸 Tìm thêm nội dung cho: 象牙海岸