Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 贪图 trong tiếng Trung hiện đại:
[tāntú] ham; ham muốn; thèm muốn。极力希望得到(某种好处)。
贪图便宜
ham lợi; ham rẻ
贪图凉决
ham muốn sự mát mẻ
贪图安逸
thích hưởng thụ an nhàn; thích hưởng thụ.
贪图便宜
ham lợi; ham rẻ
贪图凉决
ham muốn sự mát mẻ
贪图安逸
thích hưởng thụ an nhàn; thích hưởng thụ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 贪
| tham | 贪: | tham lam, tham tài, tham vọng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 图
| đồ | 图: | biểu đồ; mưu đồ |

Tìm hình ảnh cho: 贪图 Tìm thêm nội dung cho: 贪图
