Từ: 贬斥 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 贬斥:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 贬斥 trong tiếng Trung hiện đại:

[biǎnchì]
1. giáng chức; cách chức。降低官职。
2. bài xích; chê bai bài xích。贬低并排斥。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 贬

biếm:châm biếm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 斥

sệch:sềnh sệch (xềnh xệch)
xích:bài xích; xích địa (mở rộng bờ cõi)
xếch:xốc xếch; méo xếch; xếch mé
xệch:méo xệch
xịch:xịch cửa; kêu xình xịch
贬斥 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 贬斥 Tìm thêm nội dung cho: 贬斥