Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 贬斥 trong tiếng Trung hiện đại:
[biǎnchì] 动
1. giáng chức; cách chức。降低官职。
2. bài xích; chê bai bài xích。贬低并排斥。
1. giáng chức; cách chức。降低官职。
2. bài xích; chê bai bài xích。贬低并排斥。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 贬
| biếm | 贬: | châm biếm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 斥
| sệch | 斥: | sềnh sệch (xềnh xệch) |
| xích | 斥: | bài xích; xích địa (mở rộng bờ cõi) |
| xếch | 斥: | xốc xếch; méo xếch; xếch mé |
| xệch | 斥: | méo xệch |
| xịch | 斥: | xịch cửa; kêu xình xịch |

Tìm hình ảnh cho: 贬斥 Tìm thêm nội dung cho: 贬斥
