Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 费手脚 trong tiếng Trung hiện đại:
[fèishǒujiǎo] khó khăn; lôi thôi; tốn công sức。费事。
真要把这件事做好,也得费点手脚。
cần phải làm tốt việc này, cũng phải tốn chút công sức.
真要把这件事做好,也得费点手脚。
cần phải làm tốt việc này, cũng phải tốn chút công sức.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 费
| phí | 费: | phung phí |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 手
| thủ | 手: | thủ (bộ gốc: cáng tay) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脚
| cuốc | 脚: | cuốc bộ |
| cước | 脚: | căn cước; cước phí; sơn cước |

Tìm hình ảnh cho: 费手脚 Tìm thêm nội dung cho: 费手脚
