Từ: 赋予 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 赋予:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 赋予 trong tiếng Trung hiện đại:

[fùyǔ] giao cho; trao cho; phó thác; giao phó (nhiệm vụ, sứ mệnh quan trọng)。交给(重大任务、使命等)。
这是历史赋予我们的重任。
đây là nhiệm vụ quan trọng mà lịch sử đã trao cho chúng ta.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 赋

phú:thi phú

Nghĩa chữ nôm của chữ: 予

:dư thủ dư cầu (xin gì cũng được); dư phong (lề lối còn sót lại)
dừ: 
nhừ:chín nhừ; đánh nhừ đòn
赋予 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 赋予 Tìm thêm nội dung cho: 赋予