Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 赐予 trong tiếng Trung hiện đại:
[cìyǔ] ban tặng; ban thưởng; thưởng; tặng; chiếu cố; hạ cố; ban cho。赏给。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 赐
| tứ | 赐: | ân tứ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 予
| dư | 予: | dư thủ dư cầu (xin gì cũng được); dư phong (lề lối còn sót lại) |
| dừ | 予: | |
| nhừ | 予: | chín nhừ; đánh nhừ đòn |

Tìm hình ảnh cho: 赐予 Tìm thêm nội dung cho: 赐予
