Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 赔不是 trong tiếng Trung hiện đại:
[péibù·shi] chịu tội; chịu lỗi; nhận lỗi。赔罪。
给他赔个不是。
nhận lỗi với anh ấy đi; xin lỗi cậu ta đi.
给他赔个不是。
nhận lỗi với anh ấy đi; xin lỗi cậu ta đi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 赔
| bồi | 赔: | bồi thường |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 是
| thị | 是: | lời thị phi |

Tìm hình ảnh cho: 赔不是 Tìm thêm nội dung cho: 赔不是
