Cao su chống va đập cửa

Từ: 赠品 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 赠品:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 赠品 trong tiếng Trung hiện đại:

[zèngpǐn] tặng phẩm; quà tặng。赠送的物品。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 赠

tặng:tặng vật

Nghĩa chữ nôm của chữ: 品

phẩm:phẩm chất
赠品 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 赠品 Tìm thêm nội dung cho: 赠品