Cao su chống va đập cửa

Từ: 赠阅 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 赠阅:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 赠阅 trong tiếng Trung hiện đại:

[zèngyuè] kính tặng (sách báo)。编辑或出版机构把自己出的书刊赠送给人。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 赠

tặng:tặng vật

Nghĩa chữ nôm của chữ: 阅

duyệt:kiểm duyệt, xét duyệt; lịch duyệt
赠阅 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 赠阅 Tìm thêm nội dung cho: 赠阅