Cao su chống va đập cửa

Từ: 纬纱 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 纬纱:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 纬纱 trong tiếng Trung hiện đại:

[wěishā] sợi ngang (trên hàng dệt)。纺织时由梭带动的横纱。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 纬

:vĩ tuyến, vĩ độ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 纱

sa:vải sa
纬纱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 纬纱 Tìm thêm nội dung cho: 纬纱