Từ: 赤带 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 赤带:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 赤带 trong tiếng Trung hiện đại:

[chìdài] huyết trắng có máu (cách gọi của đông y)。中医指带血的白带。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 赤

xích:xích lại; xích đạo; xích thủ (tay không)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 带

đái:bóng đái, bọng đái
赤带 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 赤带 Tìm thêm nội dung cho: 赤带