Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 赤杨 trong tiếng Trung hiện đại:
[chìyáng] cây dương đỏ; cây tổng quán sủi (quả và vỏ cây làm thuốc nhuộm màu be)。落叶乔木,叶子椭圆形,花暗紫色,果实椭圆形。果实和树皮可以做褐色染料。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 赤
| xích | 赤: | xích lại; xích đạo; xích thủ (tay không) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 杨
| dương | 杨: | dương thụ; dương liễu |

Tìm hình ảnh cho: 赤杨 Tìm thêm nội dung cho: 赤杨
