Từ: 赭色 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 赭色:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 赭色 trong tiếng Trung hiện đại:

zhě sè màu đỏ sẫm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 赭

giả:giả (đỏ pha nâu)
đỏ:đắt đỏ; đỏ đen; màu đỏ; lòng đỏ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 色

sắc:màu sắc
sặc:sặc sỡ
赭色 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 赭色 Tìm thêm nội dung cho: 赭色