Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 走读 trong tiếng Trung hiện đại:
[zǒudú] học ngoại trú; ở ngoại trú (học sinh chỉ lên lớp học, không ở lại trường.)。(学生)只在学校上课,不在学校住宿,叫走读。
走读生
học sinh ngoại trú.
走读生
học sinh ngoại trú.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 走
| rảo | 走: | rảo bước |
| tẩu | 走: | tẩu (đi bộ, đi nhanh): tẩu hoả, tẩu mã |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 读
| đậu | 读: | đậu (đang nói mà ngứng lại một lúc) |
| độc | 读: | độc giả; độc thoại |

Tìm hình ảnh cho: 走读 Tìm thêm nội dung cho: 走读
