Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 赶庙会 trong tiếng Trung hiện đại:
[gǎnmiàohuì] đi hội làng mua đồ; đi chợ phiên; đi hội làng; trẩy hội。到庙会上去买卖货物或游玩。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 赶
| cản | 赶: | cản trở, ngăn cản |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 庙
| miếu | 庙: | cái miếu, miếu mạo |
| miễu | 庙: | miễu (miếu) |
| mưỡu | 庙: | mưỡu (cái miếu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 会
| hội | 会: | cơ hội; hội kiến, hội họp; hội trường |
| hụi | 会: | lụi hụi |

Tìm hình ảnh cho: 赶庙会 Tìm thêm nội dung cho: 赶庙会
