Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 赶趟儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[gǎntàngr] kịp; theo kịp。赶得上。
不必今天就动身,明天一早儿去也赶趟儿。
không cần hôm nay phải đi, sáng sớm ngày mai đi cũng kịp.
再不走可就赶不上趟儿了。
nếu không đi sẽ không kịp đâu.
不必今天就动身,明天一早儿去也赶趟儿。
không cần hôm nay phải đi, sáng sớm ngày mai đi cũng kịp.
再不走可就赶不上趟儿了。
nếu không đi sẽ không kịp đâu.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 赶
| cản | 赶: | cản trở, ngăn cản |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 趟
| thảng | 趟: | thảng (từng có) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 赶趟儿 Tìm thêm nội dung cho: 赶趟儿
