Từ: 起誓 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 起誓:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 起誓 trong tiếng Trung hiện đại:

[qǐshì] thề; tuyên thệ。发誓;宣誓。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 起

khỉ:khỉ (âm khác của Khởi)
khởi:khởi động; khởi sự

Nghĩa chữ nôm của chữ: 誓

thề:lời thề
thệ:tuyên thệ
起誓 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 起誓 Tìm thêm nội dung cho: 起誓