Từ: 趸卖 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 趸卖:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 趸卖 trong tiếng Trung hiện đại:

[dǔnmài] bán ra hàng loạt。以批发价格卖出大宗商品;整批地卖出。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 趸

độn:độn thuyền (bến nổi để đổ hàng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 卖

mại:thương mại; mại quốc
趸卖 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 趸卖 Tìm thêm nội dung cho: 趸卖