Từ: 身份证号码 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 身份证号码:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 身份证号码 trong tiếng Trung hiện đại:

Shēnfèn zhèng hàomǎ số chứng minh nhân dân

Nghĩa chữ nôm của chữ: 身

thân:thân mình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 份

phân:phân chia
phần:một phần

Nghĩa chữ nôm của chữ: 证

chứng:chứng chỉ; chứng cứ; chứng kiến, làm chứng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 号

hiệu:hiệu thuốc; hiệu lệnh, ra hiệu
hào:hô hào

Nghĩa chữ nôm của chữ: 码

:mã số
身份证号码 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 身份证号码 Tìm thêm nội dung cho: 身份证号码