Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 转托 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuǎntuō] nhờ; nhờ lại (việc người khác nhờ mình, mình lại nhờ người khác nữa làm)。把别人托给自己的事再托给另外的人。
这件事我虽然没法帮忙,但可以设法替你转托一个人。
mặc dù việc này tôi không có cách giúp, nhưng tôi có thể nhờ người khác giúp anh.
这件事我虽然没法帮忙,但可以设法替你转托一个人。
mặc dù việc này tôi không có cách giúp, nhưng tôi có thể nhờ người khác giúp anh.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 转
| chuyển | 转: | chuyển đi, chuyển bệnh; chuyển biến; chuyển dạ; chuyển động; thuyên chuyển |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 托
| thác | 托: | thác (cầm, đỡ, nâng); thoái thác |
| thách | 托: | thách thức |
| thước | 托: | thước kẻ; mực thước |
| thướt | 托: | thướt tha; lướt thướt |
| thốc | 托: | chạy thốc |

Tìm hình ảnh cho: 转托 Tìm thêm nội dung cho: 转托
