Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 转炉 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuànlú] lò quay (lò luyện thép)。冶炼炉的一种,炉体有圆筒形、梨形等形状,架在一个水平轴架上,可以转动。用来炼钢,也用来炼铜等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 转
| chuyển | 转: | chuyển đi, chuyển bệnh; chuyển biến; chuyển dạ; chuyển động; thuyên chuyển |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 炉
| lò | 炉: | bếp lò |
| lô | 炉: | lô (bếp lò) |
| lư | 炉: | lư (lò nướng): lư tử, bích lư |

Tìm hình ảnh cho: 转炉 Tìm thêm nội dung cho: 转炉
