Nghĩa của 转筋 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuànjīn] chuột rút; bị chuột rút。中医称肌肉(通常指小腿部的腓肠肌)痉挛。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 转
| chuyển | 转: | chuyển đi, chuyển bệnh; chuyển biến; chuyển dạ; chuyển động; thuyên chuyển |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 筋
| cân | 筋: | cân nhục (băp thịt) |
| gân | 筋: | gân cốt |

Tìm hình ảnh cho: 转筋 Tìm thêm nội dung cho: 转筋
