Từ: 转筋 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 转筋:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 转 • 筋

Nghĩa của 转筋 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhuànjīn] chuột rút; bị chuột rút。中医称肌肉(通常指小腿部的腓肠肌)痉挛。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 转

chuyển转:chuyển đi, chuyển bệnh; chuyển biến; chuyển dạ; chuyển động; thuyên chuyển

Nghĩa chữ nôm của chữ: 筋

cân筋:cân nhục (băp thịt)
gân筋:gân cốt
转筋 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 转筋 Tìm thêm nội dung cho: 转筋