Chữ 繨 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 繨, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 繨:

繨

Đây là các chữ cấu thành từ này: 繨

繨

Chiết tự chữ 繨

1. 繨 cấu thành từ 2 chữ: 絲, 達
  • 絲 ti, ty, tơ, tưa
  • 達 thớt, đác, đạt, đật, đặt, đợt
  • 2. 繨 cấu thành từ 2 chữ: 糹, 達
  • 糹 miên, mịch
  • 達 thớt, đác, đạt, đật, đặt, đợt
  • 3. 繨 cấu thành từ 2 chữ: 糸, 達
  • 糸 mịch
  • 達 thớt, đác, đạt, đật, đặt, đợt
  • []

    U+7E68, tổng 18 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: da5;
    Việt bính: daat6;

    繨

    Nghĩa Trung Việt của từ 繨


    Nghĩa của 繨 trong tiếng Trung hiện đại:

    [·da]Bộ: 糸 (纟,糹) - Mịch
    Số nét: 19
    Hán Việt: ĐÁP
    cục; nút; gút。见〖纥繨〗。

    Chữ gần giống với 繨:

    繦, 繨, 繭, 繸,

    Dị thể chữ 繨

    𫄤,

    Chữ gần giống 繨

    緶, 緮, 緾, 緽, 緼, 緻, 緺, 緹, 緸, 緷,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 繨 Tự hình chữ 繨 Tự hình chữ 繨 Tự hình chữ 繨

    繨 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 繨 Tìm thêm nội dung cho: 繨