Từ: 个体 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 个体:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 个 • 体

Nghĩa của 个体 trong tiếng Trung hiện đại:

[gètǐ] 1. cá thể; cá nhân; đơn lẻ。单个的人或生物。
2. hộ cá thể。指个体户。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 个

cá个:cá nháy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 体

thấy体:trông thấy
thẩy体: 
thể体:thể lề
个体 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 个体 Tìm thêm nội dung cho: 个体