Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 𢢂 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢢂, chiết tự chữ GHÉT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢢂:

𢢂

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢢂

𢢂

Chiết tự chữ 𢢂

[]

U+022882, tổng 15 nét, bộ Tâm 心 [忄]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: jie2;
Việt bính: ;

𢢂

Nghĩa Trung Việt của từ 𢢂


ghét, như "ghen ghét; ghét bỏ" (vhn)

Chữ gần giống với 𢢂:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢠳, 𢠵, 𢠿, 𢡿, 𢢁, 𢢂, 𢢄, 𢢅, 𢢆, 𢢇, 𢢈, 𢢉, 𢢊, 𢢋,

Chữ gần giống 𢢂

Tự hình:

Tự hình chữ 𢢂 Tự hình chữ 𢢂 Tự hình chữ 𢢂 Tự hình chữ 𢢂

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢢂

ghét𢢂:ghen ghét; ghét bỏ
𢢂 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢢂 Tìm thêm nội dung cho: 𢢂