Chữ 辡 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 辡, chiết tự chữ BIỆN

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 辡:

辡 biện

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 辡

Chiết tự chữ biện bao gồm chữ 辛 辛 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

辡 cấu thành từ 2 chữ: 辛, 辛
  • tân, tăn, tơn
  • tân, tăn, tơn
  • biện [biện]

    U+8FA1, tổng 14 nét, bộ Tân 辛
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: bian4;
    Việt bính: ;

    biện

    Nghĩa Trung Việt của từ 辡


    § Xưa dùng như chữ
    .

    Chữ gần giống với 辡:

    , , ,

    Chữ gần giống 辡

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 辡 Tự hình chữ 辡 Tự hình chữ 辡 Tự hình chữ 辡

    辡 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 辡 Tìm thêm nội dung cho: 辡