Chữ 乵 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 乵, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 乵:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 乵

1. 乵 cấu thành từ 2 chữ: 辛, 乙
  • tân, tăn, tơn
  • hắt, lớt, át, ất, ắc, ắt, ặc
  • 2. 乵 cấu thành từ 2 chữ: 辛, 乚
  • tân, tăn, tơn
  • ất, ất dạng 4 (1)
  • []

    U+4E75, tổng 8 nét, bộ Ất 乙 [乚 乛]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yan3;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 乵


    Chữ gần giống với 乵:

    , , , , 𠃯,

    Chữ gần giống 乵

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 乵 Tự hình chữ 乵 Tự hình chữ 乵 Tự hình chữ 乵

    乵 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 乵 Tìm thêm nội dung cho: 乵