Từ: 辩辞,辨词 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 辩辞,辨词:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 辞

từ:từ điển; cáo từ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 辨

biện:biện bạch
bẹn:bẹn háng
bện: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 词

từ:từ ngữ
辩辞,辨词 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 辩辞,辨词 Tìm thêm nội dung cho: 辩辞,辨词